executor-heir relation

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ):
    • Mối quan hệ người thi hành di chúc - người thừa kế: "executor-heir relation" chỉ mối quan hệ pháp trách nhiệm giữa người được chỉ định thi hành di chúc (hoặc quản lý di sản) với người thừa kế. Trong mối quan hệ này, người thi hành di chúc có nghĩa vụ hành động lợi ích tốt nhất của người thừa kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The executor-heir relation requires the executor to manage the estate prudently. (Mối quan hệ người thi hành di chúc - người thừa kế yêu cầu người thi hành di chúc phải quản lý di sản một cách thận trọng.)
    • A breach of the executor-heir relation can lead to legal disputes. (Vi phạm mối quan hệ người thi hành di chúc - người thừa kế có thể dẫn đến tranh chấp pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fiduciary duty in the executor-heir relation": nghĩa vụ ủy thác trong mối quan hệ người thi hành di chúc - người thừa kế.

    • The fiduciary duty in the executor-heir relation includes transparency and accountability. (Nghĩa vụ ủy thác trong mối quan hệ người thi hành di chúc - người thừa kế bao gồm tính minh bạch trách nhiệm giải trình.)
  • "to establish the executor-heir relation": thiết lập mối quan hệ người thi hành di chúc - người thừa kế.

    • The probate court officially establishes the executor-heir relation upon approving the will. (Tòa án chứng thực di chúc chính thức thiết lập mối quan hệ người thi hành di chúc - người thừa kế khi phê duyệt di chúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Executor (danh từ): người thi hành di chúc.

    • The executor must act in the best interests of the heir. (Người thi hành di chúc phải hành động lợi ích tốt nhất của người thừa kế.)
  • Heir (danh từ): người thừa kế.

    • The heir is entitled to the estate after the executor's administration. (Người thừa kế quyền nhận di sản sau khi người thi hành di chúc quản lý xong.)
  • Fiduciary relation (danh từ): mối quan hệ ủy thác (dạng tổng quát hơn của executor-heir relation).

    • The executor-heir relation is a specific type of fiduciary relation. (Mối quan hệ người thi hành di chúc - người thừa kế một dạng cụ thể của mối quan hệ ủy thác.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiduciary relationship: mối quan hệ ủy thác (nhấn mạnh nghĩa vụ pháp ).
  • Trustee-beneficiary relation: mối quan hệ người được ủy thác - người thụ hưởng (tương tự nhưng dùng trong quỹ tín thác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng các động từ đi kèm như:)
    • Carry out (the executor-heir relation): thực hiện (mối quan hệ này).
      • The court ensures the executor carries out the executor-heir relation properly. (Tòa án đảm bảo người thi hành di chúc thực hiện mối quan hệ này đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
  • In the best interests of the heir: lợi ích tốt nhất của người thừa kế (thành ngữ mô tả nguyên tắc cốt lõi của mối quan hệ này).
    • All actions taken by the executor must be in the best interests of the heir. (Mọi hành động của người thi hành di chúc phải lợi ích tốt nhất của người thừa kế.)